TS Jonathan Haidt trong một nghiên cứu của mình về cách điện thoại thông minh và mạng xã hội đã định hình lại xã hội như thế nào đã nhanh chóng nhận ra những tác hại nghiêm trọng của nó đối với trẻ em. Vậy nên thay vì để những nội dung đó là một chương trong một dự án sách thì ông đã quyết định – nó cần một cuốn sách riêng. Từ đây cuốn sách “Thế hệ lo âu” (The Anxious Generation ) ra đời.
Sau khi ra đời, cuốn sách này nhanh chóng đạt những thành tích ấn tượng: lọt vào danh sách Best Seller của New York Times; là một trong bốn cuốn sách yêu thích nhất năm của Bill Gates; Giải thưởng Goodreads Choice cho sách thuộc thể loại phi hư cấu.
Thực tế hiện nay, nhiều phụ huynh cảm thấy nhẹ nhõm khi một chiếc điện thoại với máy tính bảng có thể giúp con cái của mình ngồi yên trong vài giờ. Chưa kể đôi khi, ba mẹ còn là người dẫn dắt con đến với các thiết bị điện tử bởi cho trẻ nhỏ coi YouTube là cách dễ nhất để con ngồi im, chịu ăn hết bát cơm.
Nhưng điều này sẽ gây nên những tác hại gì?
Đó sẽ là những vấn đề về giao tiếp xã hội, thiếu ngủ, phân tán sự chú ý và gây nghiện. Không chỉ vậy, nó còn gây ra những tác động lâu dài, nghiêm trọng về sức khoẻ tinh thần của những đứa trẻ. Đã có một cuộc khủng hoàng sức khỏe tinh thần nghiêm trọng, âm thầm hủy hoại tuổi thơ của hàng triệu thanh thiếu niên trên toàn thế giới.
Đối với trẻ em gái, các em rất dễ bị MXH gây tổn thương bởi rơi vào vòng xoáy so sánh xã hội, đánh giá giá trị bản thân và giá trị công việc bằng số lượt thích nhận được. Các em còn là đối tượng mà kẻ xấu đặc biệt nhắm đến, khiến các em dễ bị xâm hại và quấy rối hơn.
Đối với các chàng trai, các em được tiếp xúc với những nội dung khiêu dâm nặng đô, không giới hạn, mọi lúc mọi nơi và miễn phí. Khi chứng nghiện game xuất hiện cũng là khi các em sẽ dần không thể kết nối với thế giới thực. Cuốn sách “Thế hệ lo âu” của nhà tâm lý học xã hội Jonathan Haidt cho chúng ta cái nhìn rộng hơn về hệ luỵ thực sự của vấn đề này.

Một góc nhìn sắc sảo của tác giả trong “Thế hệ lo âu” là việc chỉ ra trách nhiệm của các công ty công nghệ và những giới hạn pháp lý mà họ phải tuân thủ khi sản phẩm của mình mang tính gây nghiện cao, đặc biệt với trẻ em. Trên thực tế, dù luật pháp quy định trẻ em dưới 13 tuổi không được sử dụng mạng xã hội, nhiều công ty công nghệ vẫn cố tình “làm lơ” quy định này, bởi lợi ích kinh tế của họ gắn chặt với số lượng và thời gian người dùng hiện diện trên nền tảng.
Mô hình kinh doanh của các nền tảng công nghệ dựa chủ yếu vào quảng cáo và nội dung do người dùng tạo ra, vì vậy họ có 3 điều bắt buộc thực hiện
-Thu hút thêm người dùng
-Khiến người dùng dành nhiều thời gian hơn để sử dụng nền tảng
-Khuyến khích người dùng đăng tải và tương tác với nhiều nội dung hơn, điều này thu hút những người dùng khác đến với nền tảng
Trong logic đó, người dùng càng trẻ càng có giá trị, bởi những thói quen hình thành sớm thường theo họ suốt đời, bảo đảm nguồn lợi nhuận dài hạn cho các nền tảng.
Người dùng càng trẻ càng có giá trị, bởi những thói quen hình thành sớm thường theo họ suốt đời, bảo đảm nguồn lợi nhuận dài hạn cho các nền tảng.
Chính vì vậy, việc thực thi các chính sách ngăn chặn người dùng chưa đủ tuổi sẽ khiến các công ty công nghệ mất thị phần vào tay những nền tảng khác. Điều này dẫn đến một cuộc chạy đua ngầm giữa các nền tảng: sử dụng mọi thủ thuật để thu hút thật nhiều người dùng, giữ họ ở lại thật lâu, bất chấp nguy cơ gây nghiện. Trẻ em trở thành đối tượng bị nhắm tới ngày càng sớm, thậm chí từ khi mới 4 tuổi.
Khi Australia đưa 10 nền tảng lớn — gồm Facebook, Instagram, Kick, Reddit, Snapchat, Threads, TikTok, X, YouTube và Twitch — vào danh sách cấm đối với người dùng dưới 16 tuổi, kèm theo các mức phạt nghiêm khắc, đã tạo ra một tiền lệ quan trọng. Các “ông lớn” công nghệ không thể chỉ thiết kế sân chơi để tối đa hóa tương tác và lợi nhuận, mà buộc phải chịu trách nhiệm trong việc ngăn chặn người dùng chưa đủ tuổi.
Như TS Jonathan Haidt nhấn mạnh: “Cần phải có luật pháp để buộc họ làm như vậy.”
“Cần phải có luật pháp để buộc họ làm như vậy.”
Phần hay nhất của cuốn sách đó chính là những giải pháp mà tác giả đưa ra để cứu những đứa trẻ khỏi cuộc sống toàn màn hình. Thực tế là, đối với trẻ em khi bước vào lớp 6, chúng thấy bạn bè mình dùng instagram hay snapchat ngay cả trong giờ học. Điều đó tạo áp lực cho chúng phải có điện thoại thông minh với lý do có khi là để hoà nhập với bạn bè. Không ít phụ huynh chấp nhận nhượng bộ, không phải vì không nhận thức được rủi ro, mà vì lo sợ con mình bị cô lập, lạc lõng giữa bạn bè. Jonathan Haidt gọi đó là một “cái bẫy tập thể” — nơi mỗi cá nhân đều nhận ra vấn đề, nhưng vẫn bị cuốn theo lựa chọn của số đông.
Để thoát khỏi “cái bẫy” này, TS Jonathan Haidt đưa ra một hệ thống giải pháp không cao siêu, mà gần gũi và có thể thực hiện trong thực tế. Trong đó, bốn cải cách được xem là nền tảng gồm:
- Không sử dụng điện thoại thông minh trước khi vào trung học
- Không sử dụng mạng xã hội trước 16 tuổi
- Trường học không có điện thoại
- Vui chơi tự do và tự lập thời thơ ấu nhiều hơn.

Tác giả nhấn mạnh với các bậc phụ huynh rằng: Trẻ em cần được vui chơi đúng nghĩa. Chúng học được những kĩ năng mềm quan trọng thông qua việc được vui chơi. Điều tốt nhất mà các bậc cha mẹ cần phải làm cho con là: cho trẻ nhiều thời gian chơi với các bạn khác. Lý tưởng nhất là cho trẻ chơi ngoài trời, trong các nhóm tuổi khác nhau, với sự giám sát tối thiểu hoặc không có sự giám sát của người lớn. Hãy tìm thêm nhiều cách để cho trẻ em hòa nhập vào các cộng đồng thực tế ổn định.
Điều tốt nhất mà các bậc cha mẹ cần phải làm cho con là: cho trẻ nhiều thời gian chơi với các bạn khác. Lý tưởng nhất là cho trẻ chơi ngoài trời, trong các nhóm tuổi khác nhau, với sự giám sát tối thiểu hoặc không có sự giám sát của người lớn.
Nghịch lý lớn của nhiều gia đình hiện nay là quá bảo vệ con trẻ trong thế giới thực, nhưng lại quá buông lỏng chúng trong thế giới ảo — nơi những rủi ro vô hình đối với sức khỏe tinh thần lại lớn hơn rất nhiều.
Dù vậy, “Thế hệ lo âu” bản tiếng Việt vẫn bộc lộ một số hạn chế, chủ yếu nằm ở khâu dịch thuật. Ở một vài đoạn, cách chuyển ngữ và cấu trúc câu chưa thật sự mạch lạc, khiến việc tiếp nhận nội dung trở nên khó khăn hơn đối với người đọc. Bên cạnh đó, quan điểm của tác giả về tác hại của điện thoại thông minh và mạng xã hội được trình bày theo hướng trực diện, mạnh mẽ thậm chí quyết liệt. Dù các lập luận đều dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học, vẫn có ý kiến cho rằng những cảnh báo ấy là quá nghiêm trọng.
Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là điện thoại thông minh và mạng xã hội đang gây ra những hệ lụy đối với trẻ em sâu rộng, nghiêm trọng hơn rất nhiều so với những lợi ích mà chúng mang lại. Mỗi bậc phụ huynh, giáo viên, nhà quản lý cùng với chính phủ cần phải chung tay để bảo vệ tương lai con em mỗi chúng ta. Các em xứng đáng có sự khởi đầu tốt nhất trong cuộc sống.
Các em xứng đáng có sự khởi đầu tốt nhất trong cuộc sống.

Leave a Reply